Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
取っ とっ
tiền tố nhấn mạnh
取引 とりひき
sự giao dịch; sự mua bán
取引日 「とりひきひ」「とりひきび」
buôn bán ngày
取引者 とりひきしゃ
giao dịch viên
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm