探しに (さがしに) — để tìm kiếm
探しに
THAM
Để tìm kiếm
新
しい
アパート
を
探
しに
大阪
へ
行
く
予定
です
。
Tôi dự định đến Osaka để tìm căn hộ mới.
Ảnh minh họa

探しに được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 探しに
探す
kiếm
探しに (さがしに) — để tìm kiếm
THAM

探す
kiếm