Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra
検討 けんとう
thảo luận; bàn luận; bàn thảo; bàn bạc; xem xét; nghiên cứu
探す さがす
kiếm