Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
接客業 (せっきゃくぎょう) — nghề phục vụ; nghề dịch vụ
TIẾP KHÁCH NGHIỆP
接客業
nghề phục vụ
接客業務 せっきゃくぎょうむ
(công việc) quan hệ khách hàng, phục vụ (giúp đỡ, chăm sóc, chờ đợi) khách hàng
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)