Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
接着面 (せっちゃくめん) — bề mặt dán
TIẾP TRỨ DIỆN
接着面
bề mặt dán
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)
着方 きかた
cách mặc quần áo
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
家着 いえぎ
quần áo bình thường; quần áo hàng ngày; đồ mặc nhà