Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
控訴状 (こうそじょう) — đơn chống án; đơn kháng án; đơn kháng cáo.
KHỐNG TỐ TRẠNG
控訴状
đơn chống án
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
訴訟 そしょう
sự kiện tụng; sự tranh chấp; sự kiện cáo
訴訟する そしょうする
kiện tùng
訴訟人 そしょうにん
người kiện, người hay kiện; người thích kiện cáo
訴え うったえ
việc kiện cáo; việc tố tụng; đơn kiện; yêu cầu; khiếu nại; kiện tụng; khiếu kiện