Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
推理力 (すいりりょく) — khả năng suy luận
THÔI LÍ LỰC
推理力
khả năng suy luận
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
理解力 りかいりょく
năng lực hiểu biết
管理能力 かんりのうりょく
Năng lực quản lý, khả năng quản lý
処理能力 しょりのうりょく
khả năng xử lý
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy