Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
推理式 (すいりしき) — syllogism
THÔI LÍ THỨC
推理式
syllogism
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
無理式 むりしき
biểu thức vô tỷ
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy
推進する すいしんする
xúc tiến; thúc đẩy
推進者 すいしんしゃ
người lãnh đạo