推薦 (すいせん) — sự giới thiệu; sự tiến cử; chuyên viên
推薦
THÔI TIẾN
す い せ ん
JLPTN3
Sự giới thiệu; sự tiến cử; chuyên viên
あなたなら
チームリーダー
になれる
人
をどなたか
推薦
してくださると
思
いました
。
Tôi nghĩ rằng bạn có thể tiến cử ai đó làm đội trưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 推薦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 推薦する/すいせんする |
| Quá khứ (た) | 推薦した |
| Phủ định (未然) | 推薦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 推薦します |
| te (て) | 推薦して |
| Khả năng (可能) | 推薦できる |
| Thụ động (受身) | 推薦される |
| Sai khiến (使役) | 推薦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 推薦させられる |
| Điều kiện (条件) | 推薦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 推薦しろ |
| Ý chí (意向) | 推薦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 推薦するな |

