Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
推計学 (すいけいがく) — môn thống kê suy trắc lượng
THÔI KẾ HỌC
推計学
môn thống kê suy trắc lượng
計 「けい」「はか」
kế
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy
推進する すいしんする
xúc tiến; thúc đẩy
推進者 すいしんしゃ
người lãnh đạo
推進力 すいしんりょく
lực truyền, động lực