Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
推進器 (すいしんき) — cái đẩy đi, máy đẩy đi; chân vịt
THÔI TIẾN KHÍ
推進器
cái đẩy đi, máy đẩy đi
螺旋推進器 らせんすいしんき
(tàu thủy) chân vịt, cánh quạt tàu thủy
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
tiến triển
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy