推進部 (すいしんぶ) — bộ phận xúc tiến; bộ phận phát triển; phòng phát triển
推進部
THÔI TIẾN BỘ
Bộ phận xúc tiến; bộ phận phát triển; phòng phát triển
プロジェクト
推進部
の
仕事
をいま
放
り
出
すわけにはいきません
。
Tôi không thể bỏ dở công việc của phòng phát triển dự án vào lúc này.
Ảnh minh họa


