Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
掴み (つかみ) — nắm chắc
QUẶC
掴み
nắm chắc
掴む
có trong tay
掴み出す つかみだす
Bắt, túm lấy, tóm lấy ra bằng hai đầu ngon tay
掴み取る つかみとる
nắm lấy, bắt lấy
掴み投げ つかみなげ
kỹ thuật nâng lên rồi ném
掴み掛かる つかみかかる
túm lấy, vồ lấy, chụm lấy...
掴み取り つかみどり
chụp giật; nắm đầy tay