Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
揃え箸 (そろえばし) — việc so đũa
TIỄN TRỨ
揃え箸
việc so đũa
揃って そろって
ồ ạt; nhất tề, gộp lại; cả đống, toàn thể
揃え方 そろえかた
cách (của) sự biện hộ, phân loại, vân vân
口を揃えて くちをそろえて
(để than phiền) nhất trí; trong đồng ca
品揃え しなぞろえ
chủng loại sản phẩm
右揃え 「みぎぞろえ」「みぎそろえ」
sự căn lề phải