揃って (そろって) — ồ ạt; nhất tề, gộp lại; cả đống, toàn thể
揃って
TIỄN
Ồ ạt; nhất tề, gộp lại; cả đống, toàn thể
Ảnh minh họa
揃って được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 揃って
揃う
chuẩn bị, thu thập đầy đủ
揃って (そろって) — ồ ạt; nhất tề, gộp lại; cả đống, toàn thể
TIỄN
揃う
chuẩn bị, thu thập đầy đủ