Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
描写する びょうしゃする
phản ảnh.
写真 しゃしん
ảnh
描く 「えがく」「かく」
chấm
円を描く 「えんをえがく」「えんをかく」
khoanh tròn.
心に描く こころにえがく
Dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước; tưởng tượng