Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
揚げ (あげ) — đậu phụ rán; đậu hũ chiên
DƯƠNG
揚げ
đậu phụ rán
揚げる
dỡ (hàng)
揚げじゃが あげじゃが
khoai tây chiên, khoai lang rán
揚げ超 あげちょう
trạng thái dân chúng nhận được nhiều hơn những gì chính phủ đã chi ra
揚げ出し あげだし
(món ăn) rán giòn; chiên giòn
揚げ場 あげば
nơi cập bến của thuyền bè
揚げパン あげパン
bánh mì chiên giòn (phủ đường)