Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
揚げ鍋 (あげなべ) — Chảo sâu lòng.
DƯƠNG OA
揚げ鍋
Chảo sâu lòng.
鍋 なべ
chõ
大鍋 おおなべ
vạc
揚げ あげ
đậu phụ rán; đậu hũ chiên
から揚げ からあげ
Gà rán
揚げじゃが あげじゃが
khoai tây chiên, khoai lang rán