Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
揚陸料 (ようりくりょう) — việc hạ cánh hỏi giá
DƯƠNG LỤC LIÊU
揚陸料
việc hạ cánh hỏi giá
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.
揚げ あげ
đậu phụ rán; đậu hũ chiên
内揚げ うちあげ
chiên ngập dầu (phương pháp nấu ăn)
揚げ超 あげちょう
trạng thái dân chúng nhận được nhiều hơn những gì chính phủ đã chi ra
色揚げ いろあげ
nhuộm màu lại; màu sắc nhuộm lại