握手 (あくしゅ) — sự bắt tay
握手
ÁC THỦ
あ く しゅ
JLPTN3
Sự bắt tay
温
かい
握手
Bắt tay một cách nồng nhiệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 握手
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 握手する/あくしゅする |
| Quá khứ (た) | 握手した |
| Phủ định (未然) | 握手しない |
| Lịch sự (丁寧) | 握手します |
| te (て) | 握手して |
| Khả năng (可能) | 握手できる |
| Thụ động (受身) | 握手される |
| Sai khiến (使役) | 握手させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 握手させられる |
| Điều kiện (条件) | 握手すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 握手しろ |
| Ý chí (意向) | 握手しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 握手するな |

