援助交際 (えんじょこうさい) — hẹn hò để được chu cấp (những chi trả, hỗ trợ tài chính, etc.);(đôi khi là cách nói lái của mại dâm tuổi thiếu niên)
援助交際
VIÊN TRỢ GIAO TẾ
え ん じょ こ う さ い
Hẹn hò để được chu cấp (những chi trả, hỗ trợ tài chính, etc.);(đôi khi là cách nói lái của mại dâm tuổi thiếu niên)
Bảng chia động từ 援助交際
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 援助交際する/えんじょこうさいする |
| Quá khứ (た) | 援助交際した |
| Phủ định (未然) | 援助交際しない |
| Lịch sự (丁寧) | 援助交際します |
| te (て) | 援助交際して |
| Khả năng (可能) | 援助交際できる |
| Thụ động (受身) | 援助交際される |
| Sai khiến (使役) | 援助交際させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 援助交際させられる |
| Điều kiện (条件) | 援助交際すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 援助交際しろ |
| Ý chí (意向) | 援助交際しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 援助交際するな |

