Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出来損い 「できそこない」「できそんい」
sự thất bại; vô dụng
生まれ損い 「うまれそこない」「うまれぞこない」
bất tài; thất bại bẩm sinh
損 そん
lỗ.
損う そこなう
làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương
損になる そんになる
không thanh toán