Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
損金 (そんきん) — tiền bị tổn thất
TỔN KIM
損金
tiền bị tổn thất
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
損 そん
lỗ.
損う そこなう
làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương
損になる そんになる
không thanh toán
見損う みそこなう
nhìn nhầm; đánh giá nhầm.