搭載 (とうさい) — sự trang bị; sự lắp đặt kèm theo.
搭載
ĐÁP TÁI
と う さ い
Sự trang bị; sự lắp đặt kèm theo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 搭載
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 搭載する/とうさいする |
| Quá khứ (た) | 搭載した |
| Phủ định (未然) | 搭載しない |
| Lịch sự (丁寧) | 搭載します |
| te (て) | 搭載して |
| Khả năng (可能) | 搭載できる |
| Thụ động (受身) | 搭載される |
| Sai khiến (使役) | 搭載させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 搭載させられる |
| Điều kiện (条件) | 搭載すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 搭載しろ |
| Ý chí (意向) | 搭載しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 搭載するな |

