携帯型 (けいたいがた) — dạng cầm tay; di động. (chỉ các sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo bên mình)
携帯型
HUỀ ĐỚI HÌNH
Dạng cầm tay; di động. (chỉ các sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo bên mình)
携帯型扇風機
が
夏
の
必需品
になっている
。
Quạt cầm tay đã trở thành vật dụng thiết yếu vào mùa hè.
Ảnh minh họa


