携行 (けいこう) — mang theo người
携行
HUỀ HÀNH
け い こ う
Mang theo người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 携行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 携行する/けいこうする |
| Quá khứ (た) | 携行した |
| Phủ định (未然) | 携行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 携行します |
| te (て) | 携行して |
| Khả năng (可能) | 携行できる |
| Thụ động (受身) | 携行される |
| Sai khiến (使役) | 携行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 携行させられる |
| Điều kiện (条件) | 携行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 携行しろ |
| Ý chí (意向) | 携行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 携行するな |

