Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
摂取量 (せっしゅりょう) — Lượng hấp thụ
NHIẾP THỦ LƯỢNG
摂取量
Lượng hấp thụ
エネルギー摂取量 エネルギーせっしゅりょー
lượng năng lượng tiêu thụ
水分摂取量 すいぶんせっしゅりょう
Lượng nước uống trong một ngày
耐容1日摂取量 たいよういちにちせっしゅりょう
lượng hấp thụ một ngày
量 「りょう」「はか」
khối lượng
中量 ちゅうりょう
Số lượng và quy mô trung bình