Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
摘み (つまみ つみ) — đồ ăn kèm; món nhắm
TRÍCH
摘み
đồ ăn kèm
摘み取る 「つみとる」「つまみとる」
ngăt, nhổ, hái bằng 2 đầu ngón tay
摘み草 つみくさ
sự hái rau và hoa cỏ
摘み物 つまみもの
uống bữa ăn nhẹ
摘み食い つまみぐい
sự ăn bốc.
摘み洗い つまみあらい
cuốn trôi chỉ làm bẩn phần ((của) một y phục)