Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
摩擦力 (まさつりょく) — lực ma sát
MA SÁT LỰC
摩擦力
lực ma sát
杭周面摩擦力 くいしゅうめんまさつりょく
lực ma sát tại các mặt trụ tròn.
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
摩擦 まさつ
sự ma sát; sự cọ sát
摩擦する まさつする
ma sát; cọ sát
文化摩擦 ぶんかまさつ
mâu thuẫn văn hóa