Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
摩擦熱 (まさつねつ) — ma sát nóng lên
MA SÁT NHIỆT
摩擦熱
ma sát nóng lên
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
摩擦 まさつ
sự ma sát; sự cọ sát
摩擦する まさつする
ma sát; cọ sát
文化摩擦 ぶんかまさつ
mâu thuẫn văn hóa
運動摩擦 うんどうまさつ
ma sát khi chuyển động