撓る (しなる しわる) — ( cành cây, vật..) cong
撓る
し な る
( cành cây, vật..) cong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撓る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撓る/しなる |
| Quá khứ (た) | 撓った |
| Phủ định (未然) | 撓らない |
| Lịch sự (丁寧) | 撓ります |
| te (て) | 撓って |
| Khả năng (可能) | 撓れる |
| Thụ động (受身) | 撓られる |
| Sai khiến (使役) | 撓らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撓らせられる |
| Điều kiện (条件) | 撓れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撓れ |
| Ý chí (意向) | 撓ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撓るな |

