撓む (たわむ) — cong, lõm xuống
撓む
た わ む
Cong, lõm xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撓む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撓む/たわむ |
| Quá khứ (た) | 撓んだ |
| Phủ định (未然) | 撓まない |
| Lịch sự (丁寧) | 撓みます |
| te (て) | 撓んで |
| Khả năng (可能) | 撓める |
| Thụ động (受身) | 撓まれる |
| Sai khiến (使役) | 撓ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撓ませられる |
| Điều kiện (条件) | 撓めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撓め |
| Ý chí (意向) | 撓もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撓むな |

