撚る (ひねる よる) — đánh chéo.
撚る
NIÊN
ひ ね る
Vặn; xoay
Vặn; làm trẹo; làm bong gân
Vặn cổ
Véo; cấu
Vắt óc; suy nghĩ nát óc
Dày công suy nghĩ; tạo điểm nhấn độc đáo
Gọt giũa; dày công sáng tác (thơ, haiku)
Đánh bại dễ dàng; hạ gục nhanh chóng
Gói tiền vào giấy (để làm tiền thưởng hoặc quà tặng)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撚る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撚る/ひねる |
| Quá khứ (た) | 撚った |
| Phủ định (未然) | 撚らない |
| Lịch sự (丁寧) | 撚ります |
| te (て) | 撚って |
| Khả năng (可能) | 撚れる |
| Thụ động (受身) | 撚られる |
| Sai khiến (使役) | 撚らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撚らせられる |
| Điều kiện (条件) | 撚れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撚れ |
| Ý chí (意向) | 撚ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撚るな |

