Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
撚翅 (ねじればね) — strepsipteran
NIÊN
撚翅
strepsipteran
魚翅 「ユイチー」「イウチー」「ぎょし」
vi cá mập
茶翅ゴキブリ ちゃばねゴキブリ
gián Đức
排翅 パイチー
vây cá mập
撚糸 「ねんし」「よりいと」
sợi xoắn (quá trình vặn hoặc xoắn các sợi để tạo nên sợi dệt có độ mềm mại và mạnh mẽ, để tạo thành dây thừng, cáp, hoặc lưới đánh cá)
漁業用ロープ/撚糸 ぎょぎょうようロープ/ねんし
Dây thừng/chỉ dệt dùng trong ngành công nghiệp đánh bắt cá.