Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
撮影 さつえい
sự chụp ảnh.
撮影する さつえいする
chụp ảnh.
撮影者 さつえいしゃ
Thợ chụp ảnh.
入り方 いりがた
cách tham gia