撹乱 (かくらん こうらん) — làm loạn, xáo trộn
撹乱
LOẠN
か く ら ん
Làm loạn, xáo trộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撹乱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撹乱する/かくらんする |
| Quá khứ (た) | 撹乱した |
| Phủ định (未然) | 撹乱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 撹乱します |
| te (て) | 撹乱して |
| Khả năng (可能) | 撹乱できる |
| Thụ động (受身) | 撹乱される |
| Sai khiến (使役) | 撹乱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撹乱させられる |
| Điều kiện (条件) | 撹乱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撹乱しろ |
| Ý chí (意向) | 撹乱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撹乱するな |

