Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
擁護者 (ようごしゃ) — nhân viên bảo vệ; người bảo vệ
ỦNG HỘ GIẢ
擁護者
nhân viên bảo vệ
保護 ほご
sự bảo hộ
保護者 ほごしゃ
người bảo hộ; người bảo trợ
保護国 ほごこく
chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ, chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính
保護金 ほごきん
tiền cấp, tiền trợ cấp
保護者会 ほごしゃかい
họp phụ huynh