擦り (かすり こすり さすり) — chà xát, kỳ cọ
擦り
SÁT
か す り
か す り
か す り
Sượt qua; chạm nhẹ; quẹt qua
打球
が
バット
の
擦
りになった
。
Cú đánh bóng đã trở thành một cú chạm nhẹ vào gậy.
Nét chữ bị xước; nét bút bị mờ; nét chữ không liền mạch
筆
の
墨
が
切
れて
、
文字
に
擦
りが
出
ている
。
Mực trên bút lông đã hết nên các chữ cái xuất hiện những nét xước mờ.
Tiền hoa hồng; tiền trích phần trăm; tiền xén
Vết trầy xước; vết sượt
Chơi chữ; nói đùa; câu đùa
Ảnh minh họa

擦り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 擦り
擦る
chà xát

