攣る (つる) — bị chuột rút, bị chật chội
攣る
LUYÊN
つ る
Bị chuột rút, bị chật chội
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 攣る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攣る/つる |
| Quá khứ (た) | 攣った |
| Phủ định (未然) | 攣らない |
| Lịch sự (丁寧) | 攣ります |
| te (て) | 攣って |
| Khả năng (可能) | 攣れる |
| Thụ động (受身) | 攣られる |
| Sai khiến (使役) | 攣らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攣らせられる |
| Điều kiện (条件) | 攣れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攣れ |
| Ý chí (意向) | 攣ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攣るな |

