攣縮 (れんしゅく) — sự co thắt
攣縮
LUYÊN SÚC
れ ん しゅ く
Sự co thắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 攣縮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攣縮する/れんしゅくする |
| Quá khứ (た) | 攣縮した |
| Phủ định (未然) | 攣縮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 攣縮します |
| te (て) | 攣縮して |
| Khả năng (可能) | 攣縮できる |
| Thụ động (受身) | 攣縮される |
| Sai khiến (使役) | 攣縮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攣縮させられる |
| Điều kiện (条件) | 攣縮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攣縮しろ |
| Ý chí (意向) | 攣縮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攣縮するな |

