攫う (さらう) — bắt cóc
攫う
QUẶC
さ ら う
Bắt cóc
Tự ý lấy đi, mang đi khi chưa được phép
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 攫う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攫う/さらう |
| Quá khứ (た) | 攫った |
| Phủ định (未然) | 攫わない |
| Lịch sự (丁寧) | 攫います |
| te (て) | 攫って |
| Khả năng (可能) | 攫える |
| Thụ động (受身) | 攫われる |
| Sai khiến (使役) | 攫わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攫わせられる |
| Điều kiện (条件) | 攫えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攫え |
| Ý chí (意向) | 攫おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攫うな |

