支出金 (ししゅつきん) — khoản chi tiêu; số tiền đã chi
支出金
CHI XUẤT KIM
Khoản chi tiêu; số tiền đã chi
今年度
の
支出金
は
前年
より
増加
した
。
Khoản chi tiêu trong năm nay đã tăng so với năm trước.
Ảnh minh họa

支出金 (ししゅつきん) — khoản chi tiêu; số tiền đã chi
CHI XUẤT KIM
