支度金 (したくきん) — tiền cần chuẩn bị cho việc gì đó (cưới hỏi, v...)
支度金
CHI ĐỘ KIM
し た く き ん
し た く き ん
Tiền cần chuẩn bị cho việc gì đó (cưới hỏi, v...)
Ảnh minh họa

支度金 (したくきん) — tiền cần chuẩn bị cho việc gì đó (cưới hỏi, v...)
CHI ĐỘ KIM
