支弁 (しべん) — sự trả tiền, sự thanh toán
支弁
CHI BIỆN
し べ ん
Sự trả tiền, sự thanh toán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 支弁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 支弁する/しべんする |
| Quá khứ (た) | 支弁した |
| Phủ định (未然) | 支弁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 支弁します |
| te (て) | 支弁して |
| Khả năng (可能) | 支弁できる |
| Thụ động (受身) | 支弁される |
| Sai khiến (使役) | 支弁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 支弁させられる |
| Điều kiện (条件) | 支弁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 支弁しろ |
| Ý chí (意向) | 支弁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 支弁するな |

