Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支持杭 (しじぐい) — mang cọc
CHI TRÌ HÀNG
支持杭
mang cọc
持つ もつ
cầm; nắm; mang
支援 しえん
chi viện
持ち もち
sự cầm nắm
支配 しはい
sự ảnh hưởng; sự chi phối
支持 しじ
nâng