Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支配的 (しはいてき) — trội; cai trị
CHI PHỐI ĐÍCH
支配的
trội
支配的地位 しはいてきちい
ghế lái, vị trí thống trị
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
支援 しえん
chi viện
配信 はいしん
phân phối
社会的支援 しゃかいてきしえん
hỗ trợ xã hội