Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支配頭 (しはいがしら) — người đứng đầu, người lãnh đạo
CHI PHỐI ĐẦU
支配頭
người đứng đầu, người lãnh đạo
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
支援 しえん
chi viện
配信 はいしん
phân phối
支配 しはい
sự ảnh hưởng; sự chi phối