Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
攻撃力 (こうげきりょく) — khả năng tấn công; thế tấn công.
CÔNG KÍCH LỰC
攻撃力
khả năng tấn công
攻撃 こうげき
sự công kích; sự tấn công; sự chỉ trích
攻撃する こうげきする
đánh
攻撃的 こうげきてき
tấn công, công kích
攻撃者 こうげきしゃ
kẻ tấn công
攻撃性 こうげきせい
tính hay gây sự; tính gây gỗ; tính hung hăng