放らす (はふらす) — vứt bỏ, quẳng đi, ném đi, vứt sang một bên
放らす
PHÓNG
Vứt bỏ, quẳng đi, ném đi, vứt sang một bên
Ảnh minh họa

放らす được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 放らす
放る
bỏ
放らす (はふらす) — vứt bỏ, quẳng đi, ném đi, vứt sang một bên
PHÓNG

放る
bỏ