Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放出音 (ほうしゅつおん) — âm bật hơi
PHÓNG XUẤT ÂM
放出音
âm bật hơi
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
音を出す おとをだす
phát ra âm thanh
放題 ほうだい
không giới hạn (ăn không giới hạn,...)
出し放題 だしほうだい
giải phóng luồng (của) nước